soft drink

/sɔft drɪŋk/
Danh từ
  1. Bất kỳ đồ uống không cồn nào có ga và thường có vị ngọt. (Theo nghĩa này, nước trái cây, sữa, trà và cà phê không phải là nước ngọt.)
    Any non-alcoholic drink that is carbonated, and usually also sweet. (In this sense, juice, milk, tea and coffee are not soft drinks.)
  2. (nói một cách lỏng lẻo) Bất kỳ đồ uống không cồn nào.
    (loosely) Any non-alcoholic drink.
🎬 Nghe “soft drink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish